Đội chủ nhà
Boca Juniors
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Lanus
Ngày 07:30 · 29/08
Sân đấu Alberto Jose Armando · Buenos Aires
Trọng tài Pablo Dovalo, Argentina
Trạng thái 26'
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 29/08
Sân đấu Alberto Jose Armando · Buenos Aires
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Pablo Dovalo, Argentina
Dự đoán
Double chance : Boca Juniors or draw
Bảng xếp hạng · 2026
11
Boca Juniors 6 trận 7 điểm
9
Lanus 6 trận 7 điểm
Đối đầu gần đây
L. Flores Yellow Card
Boca Juniors
■
Boca Juniors
4-3-3
Huấn luyện viên Rodolfo Arruabarrena
Đội hình xuất phát
- 1
Álvaro Montero G - 24
Dylan Gorosito D - 2
Lautaro Di Lollo D - 42
Facundo Herrera D - 3
Lautaro Blanco D - 25
Santiago Ascacíbar M - 23
Camilo Rey Domenech M - 18
Milton Delgado M - 19
Leonel Flores F - 16
Miguel Merentiel F - 20
Alan Velasco F
Cầu thủ dự bị
- 12
Leandro Brey G - 4
Nicolás Figal D - 46 Matias Satas D
- 5
Leandro Paredes M - 15
Williams Alarcón M - 8
Carlos Palacios F - 21
Kevin Zenón M - 30
Tomás Belmonte M - 22
Sebastián Villa F - 9
Milton Giménez F - 11
Ángel Romero F - 13
Enner Valencia F
Lanus
4-2-3-1
Huấn luyện viên Mauricio Pellegrino
Đội hình xuất phát
- 26
Nahuel Losada G - 33
Tomás Guidara D - 24
Carlos Izquierdoz D - 13
José Canale D - 6
Sasha Marcich D - 5
Felipe Peña Biafore M - 30
Agustín Cardozo M - 11
Eduardo Salvio M - 8
Franco Watson M - 25
Dylan Aquino M - 19
Yoshan Valois F
Cầu thủ dự bị
- 1
Franco Petroli G - 40
Tomás López D - 4
Gonzalo Perez D - 3
Nicolás Morgantini D - 35
Ronaldo De Jesus D - 27
Facundo Sánchez D - 16
Matías Sepúlveda M - 17
Agustín Medina M - 42 Gonzalo Lobos F
- 38
Benjamin Acosta F - 77
Lucas Besozzi F - 20
Allan Wlk F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
0 Sút trúng mục tiêu 0
1 Sút chệch mục tiêu 3
4 Tổng cú sút 3
3 Sút bị chặn 0
2 Sút trong vòng cấm 2
2 Sút ngoài vòng cấm 1
2 Phạm lỗi 3
3 Phạt góc 1
Việt vị
48% Kiểm soát bóng 52%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
111 Tổng đường chuyền 122
89 Chuyền chính xác 98
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.15 Bàn thắng kỳ vọng 0.12
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Boca Juniors 23 cầu thủ
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lanus 23 cầu thủ
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




