Đội chủ nhà
Barcelona
2 - 0 H1 1-0
Đội khách
Athletic Club
Ngày 02:00 · 28/08
Sân đấu Camp Nou · Barcelona
Trọng tài Miguel Angel Ortiz Arias, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 28/08
Sân đấu Camp Nou · Barcelona
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Miguel Angel Ortiz Arias, Spain
Dự đoán
Combo Winner : Barcelona and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
1
Barcelona 2 trận 6 điểm
19
Athletic Club 2 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
Xavi Espart Yellow Card
Barcelona
■
Raphinha Normal Goal · Kiến tạo: Pedri
Barcelona
●
Gorka Guruzeta Yellow Card
Athletic Club
■
N. Williams Substitution 1 · Kiến tạo: R. Navarro
Athletic Club
↔
I. Williams Substitution 2 · Kiến tạo: A. Berenguer
Athletic Club
↔
Johaneko Louis Jean Yellow Card
Athletic Club
■
Raphinha Substitution 1 · Kiến tạo: Rodri
Barcelona
↔
M. Bernal Substitution 2 · Kiến tạo: D. Olmo
Barcelona
↔
J. Louis-Jean Substitution 3 · Kiến tạo: A. Boiro
Athletic Club
↔
M. Jauregizar Substitution 4 · Kiến tạo: B. Gerenabarrena
Athletic Club
↔
E. Garcia Substitution 3 · Kiến tạo: J. Kounde
Barcelona
↔
A. Gordon Substitution 4 · Kiến tạo: K. Adeyemi
Barcelona
↔
G. Guruzeta Substitution 5 · Kiến tạo: A. Djalo
Athletic Club
↔
Fermin Normal Goal
Barcelona
●
Pedri Substitution 5 · Kiến tạo: J. Cancelo
Barcelona
↔
Barcelona
4-3-3
Huấn luyện viên Hansi Flick
Đội hình xuất phát
- 1
J. Garcia G - 24
E. Garcia D - 5
P. Cubarsi D - 18
G. Martin D - 12
X. Espart D - 7
Fermín M - 22
M. Bernal M - 8
Pedri M - 10
Lamine Yamal F - 11
Raphinha F - 17
A. Gordon F
Cầu thủ dự bị
- 13
W. Szczesny G - 31
E. Aller G - 23
J. Kounde D - 2
J. Cancelo D - 15
A. Christensen D - 3
A. Balde D - 16
Rodri M - 28
B. Farinas M - 20
D. Olmo M - 29
H. Abdelkarim F - 14
K. Adeyemi F
Athletic Club
4-2-3-1
Huấn luyện viên Edin Terzic
Đội hình xuất phát
- 1
U. Simon G - 15
H. Rincon D - 5
Y. Alvarez D - 14
A. Laporte D - 31
J. Louis-Jean D - 18
M. Jauregizar M - 28
P. Canales M - 9
I. Williams M - 8
O. Sancet M - 10
N. Williams M - 11
G. Guruzeta F
Cầu thủ dự bị
- 13
A. Padilla G - 12
J. Areso D - 4
A. Paredes D - 20
A. Rego M - 30
I. Monreal D - 19
A. Boiro D - 23
R. Navarro M - 16
I. Ruiz de Galarreta M - 24
B. Gerenabarrena M - 7
A. Berenguer F - 25
A. Djalo F - 21
M. Sannadi F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
10 Sút trúng mục tiêu 0
8 Sút chệch mục tiêu 4
22 Tổng cú sút 4
4 Sút bị chặn 0
18 Sút trong vòng cấm 2
4 Sút ngoài vòng cấm 2
13 Phạm lỗi 6
12 Phạt góc 4
8 Việt vị 5
71% Kiểm soát bóng 29%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 8
615 Tổng đường chuyền 243
553 Chuyền chính xác 176
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 72%
3.90 Bàn thắng kỳ vọng 0.22
1.69 Bàn thua ngăn chặn 1.69
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.2 X 7 2 12
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 4.15
O/U
O 2.5 1.36 U 2.5 3.2
O/E
O 1.92 E 1.92
BTTS
Y 1.75 N 2
1X2
1 1.57 X 3 2 8.5
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 2.35
O/U
O 1.5 1.83 U 1.5 1.83
O/E
O 2 E 1.8
Barcelona 22 cầu thủ
Số phút 93 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 93 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 105
- Chuyền chính xác
- 100
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 93 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 95
- Chuyền chính xác
- 93
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 93 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 93 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 93 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 45
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Athletic Club 23 cầu thủ
Số phút 93 Điểm số 9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 9
- Cản phá
- 8
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 93 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 93 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 93 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 5.6
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 29
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 93 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 93 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




