Austria Lustenau vs WSG Wattens: Tỷ số trực tiếp

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Áo Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 77'
Đội chủ nhà Austria Lustenau
0 - 4 H1 0-1
Đội khách WSG Wattens
Ngày 00:30 · 29/08
Sân đấu Planet Pure Stadion · Lustenau
Trọng tài Manuel Baumann, Austria
Trạng thái 77'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 29/08
Sân đấu Planet Pure Stadion · Lustenau
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Manuel Baumann, Austria

Dự đoán

Austria Lustenau 45% Hòa 45% WSG Wattens 10%

Double chance : Austria Lustenau or draw

Bảng xếp hạng · 2026

5 Austria Lustenau 4 trận 5 điểm
12 WSG Wattens 3 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Áo Austria Lustenau 0 - 4 WSG Wattens
Friendlies Clubs Austria Lustenau 0 - 6 WSG Wattens
Friendlies Clubs WSG Wattens VS Austria Lustenau
VĐQG Áo WSG Wattens 0 - 0 Austria Lustenau
VĐQG Áo Austria Lustenau 1 - 2 WSG Wattens
M. Olakigbe Normal Goal WSG Wattens
A. Verinac Yellow Card Austria Lustenau
N. Baden Frederiksen Normal Goal · Kiến tạo: M. Olakigbe WSG Wattens
M. Striednig Normal Goal · Kiến tạo: T. Goiginger WSG Wattens
N. Baden Frederiksen Penalty WSG Wattens
P. Bohm Yellow Card Austria Lustenau
A. Gashi Substitution 1 · Kiến tạo: L. Jastremski Austria Lustenau
L. Afrifa Substitution 2 · Kiến tạo: S. Delaye Austria Lustenau
A. Verinac Substitution 3 · Kiến tạo: P. Benjamin Austria Lustenau
M. Oswald Yellow Card WSG Wattens
N. Baden Frederiksen Substitution 1 · Kiến tạo: L. Hinterseer WSG Wattens
M. Satin Substitution 2 · Kiến tạo: N. Celic WSG Wattens
F. Gmeiner Substitution 4 · Kiến tạo: Anilson Austria Lustenau
T. Goiginger Substitution 3 · Kiến tạo: R. Gschosser WSG Wattens
H. Balic Substitution 4 · Kiến tạo: G. Bedianashvili WSG Wattens

Austria Lustenau

4-1-4-1

Huấn luyện viên Markus Mader

Đội hình xuất phát

  • 30 Phillip Bohm G
  • 7 Fabian Gmeiner D
  • 15 Chukwu Emmanuel D
  • 29 Niklas Pertlwieser D
  • 3 Danilo Soares D
  • 8 Dion Kacuri M
  • 11 Dominik Weixelbraun M
  • 20 Lord Afrifa M
  • 24 Seydou Diarra M
  • 17 Albin Gashi M
  • 39 Antonio Verinac F

Cầu thủ dự bị

  • 33 Frederic Flatz G
  • 21 Anilson D
  • 31 Matthias Maak D
  • 18 Robin Voisine D
  • 26 Lukas Ibertsberger D
  • 61 Haris Ismailcebioglu M
  • 19 Sacha Delaye M
  • 9 Lenn Jastremski F
  • 14 Precious Benjamin F

WSG Wattens

4-2-3-1

Huấn luyện viên Philipp Semlic

Đội hình xuất phát

  • 1 Salko Hamzić G
  • 5 Drew Murray D
  • 23 Marco Boras D
  • 3 David Gugganig D
  • 28 Moritz Oswald D
  • 11 Murat Satin M
  • 6 Marc Striednig M
  • 18 Husein Balić M
  • 36 Thomas Goiginger M
  • 17 Michael Olakigbe M
  • 8 Nikolai Frederiksen F

Cầu thủ dự bị

  • 13 Alexander Eckmayr G
  • 43 Nemanja Čelić M
  • 27 David Jaunegg D
  • 14 David Kubatta D
  • 32 Raphael Gschösser M
  • 39 Giorgi Bedianashvili D
  • 15 Mazou Bambara M
  • 9 Ademola Ola-Adebomi F
  • 16 Lukas Hinterseer F
Austria Lustenau
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
WSG Wattens
1 Sút trúng mục tiêu 5
1 Sút chệch mục tiêu 4
2 Tổng cú sút 10
1 Sút bị chặn 1
1 Sút trong vòng cấm 6
1 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Phạm lỗi 4
7 Phạt góc 8
Việt vị
49% Kiểm soát bóng 51%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 1
294 Tổng đường chuyền 312
244 Chuyền chính xác 268
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
0.04 Bàn thắng kỳ vọng 1.14
0.03 Bàn thua ngăn chặn 0.03
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Austria Lustenau 20 cầu thủ

Phillip Bohm 30 · G
Số phút 62 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.6
Cản phá
2
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Gmeiner 7 · D
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chukwu Emmanuel 15 · D
Số phút 62 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Pertlwieser 29 · D
Số phút 62 Điểm số 5.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.7
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Soares 3 · D
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dion Kacuri 8 · M Đội trưởng
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
37
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Weixelbraun 11 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lord Afrifa 20 · M
Số phút 62 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seydou Diarra 24 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Albin Gashi 17 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonio Verinac 39 · F
Số phút 62 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Frederic Flatz 33 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anilson 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthias Maak 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin Voisine 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Ibertsberger 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haris Ismailcebioglu 61 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sacha Delaye 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lenn Jastremski 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Precious Benjamin 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

WSG Wattens 20 cầu thủ

Salko Hamzić 1 · G
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Drew Murray 5 · D
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
28
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Boras 23 · D Đội trưởng
Số phút 62 Điểm số 7.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.6
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Gugganig 3 · D
Số phút 62 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moritz Oswald 28 · D
Số phút 62 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murat Satin 11 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Striednig 6 · M
Số phút 62 Điểm số 8.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
8.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Husein Balić 18 · M
Số phút 62 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Goiginger 36 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Olakigbe 17 · M
Số phút 62 Điểm số 8 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikolai Frederiksen 8 · F
Số phút 62 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Eckmayr 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Čelić 43 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Jaunegg 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Kubatta 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raphael Gschösser 32 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Bedianashvili 39 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mazou Bambara 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ademola Ola-Adebomi 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Hinterseer 16 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN