Đội chủ nhà
Atletico Nacional
2 - 1 H1 1-0
Đội khách
Deportivo Cali
Ngày 08:30 · 27/08
Sân đấu Estadio Atanasio Girardot · Medellin
Trọng tài Bismark Elias Santiago Pitalua, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 27/08
Sân đấu Estadio Atanasio Girardot · Medellin
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Bismark Elias Santiago Pitalua, Colombia
Dự đoán
Double chance : Atletico Nacional or draw
Bảng xếp hạng · 2026
4
Atletico Nacional 4 trận 9 điểm
9
Deportivo Cali 5 trận 7 điểm
Đối đầu gần đây
A. Sarmiento Normal Goal · Kiến tạo: M. Moreno
Atletico Nacional
●
M. Correa Substitution 1 · Kiến tạo: A. Manyoma
Deportivo Cali
↔
M. Uribe Yellow Card
Atletico Nacional
■
F. Alvarez Substitution 2 · Kiến tạo: N. Benedetti
Deportivo Cali
↔
M. Uribe Yellow Card
Atletico Nacional
■
M. Uribe Red Card
Atletico Nacional
■
E. Cardona Yellow Card
Atletico Nacional
■
S. Velasquez Substitution 1 · Kiến tạo: M. Casco
Atletico Nacional
↔
E. Cardona Substitution 2 · Kiến tạo: F. Marin
Atletico Nacional
↔
A. Manyoma Yellow Card
Deportivo Cali
■
M. Moreno Normal Goal · Kiến tạo: F. Marin
Atletico Nacional
●
E. Bello Substitution 3 · Kiến tạo: C. Bacca
Deportivo Cali
↔
A. Hurtado Substitution 4 · Kiến tạo: L. Chaverra
Deportivo Cali
↔
A. Roman Substitution 3 · Kiến tạo: C. Haydar
Atletico Nacional
↔
A. Morelos Substitution 4 · Kiến tạo: C. Arango
Atletico Nacional
↔
N. Benedetti Normal Goal · Kiến tạo: F. Viafara
Deportivo Cali
●
A. Sarmiento Substitution 5 · Kiến tạo: I. Poveda
Atletico Nacional
↔
F. Viafara Substitution 5 · Kiến tạo: J. Martinez
Deportivo Cali
↔
K. Sandoval Yellow Card
Deportivo Cali
■
J. Campuzano Yellow Card
Atletico Nacional
■
F. Marin Yellow Card
Atletico Nacional
■
J. C. Caldera Alvis Yellow Card
Deportivo Cali
■
Atletico Nacional
4-2-3-1
Huấn luyện viên Lucas Gonzalez
Đội hình xuất phát
- 34
Franco Armani G - 6
Andrés Román D - 3
Neider Parra D - 16
William Tesillo D - 33
Samuel Velásquez D - 8
Matheus Uribe M - 21
Jorman Campuzano M - 29
Andrés Sarmiento M - 10
Edwin Cardona M - 7
Marlos Moreno M - 9
Alfredo Morelos F
Cầu thủ dự bị
- 20
Milton Casco D - 26
Andres Marin D - 4
César Haydar D - 17
Cristian Arango F - 99
Ian Poveda F - 25
Luis Marquinez G - 31
Xavi Rios M - 80
Juan Zapata M - 19
Juan Manuel Rengifo F
Deportivo Cali
3-4-3
Huấn luyện viên Rafael Dudamel
Đội hình xuất phát
- 1
Pedro Gallese G - 16
Keimer Sandoval D - 12
José Caldera D - 4
Fernando Álvarez D - 27
Fabián Viáfara M - 36 Miguel Correa M
- 8
Daniel Giraldo M - 28
Edwin Velasco M - 18
Avilés Hurtado F - 23
Steven Rodríguez F - 20
Eduard Bello F
Cầu thủ dự bị
- 14
Alexis Manyoma M - 21
Nicolás Benedetti M - 15
Léyser Chaverra D - 70
Carlos Bacca F - 19
Johan Martínez F - 38
Alejandro Rodríguez G - 26
Juan José Tello D - 41
Mateo Benitez D - 30
Juan Jose Gomez D
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
9 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 5
15 Tổng cú sút 8
3 Sút bị chặn 0
6 Sút trong vòng cấm 4
9 Sút ngoài vòng cấm 4
15 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 8
52% Kiểm soát bóng 48%
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
384 Tổng đường chuyền 359
303 Chuyền chính xác 286
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.90 Bàn thắng kỳ vọng 0.30
-0.57 Bàn thua ngăn chặn -0.57
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.57 X 4 2 5.5
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.1
O/U
O 2.5 1.9 U 2.5 1.9
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.91 N 1.8
1X2
1 2.1 X 2.3 2 6
AH
H +0.5 1.14 A -0.5 1.7
O/U
O 1.5 2.75 U 1.5 1.4
O/E
O 2.1 E 1.73
Atletico Nacional 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 56 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 52 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 56 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 9.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deportivo Cali 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 65 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 52 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




