Đội chủ nhà
Antalyaspor
1 - 2 H1 1-0
Đội khách
Sarıyer
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Corendon Airlines Park · Antalya
Trọng tài Emre Kargin, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Corendon Airlines Park · Antalya
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Emre Kargin, Türkiye
Dự đoán
Combo Double chance : Antalyaspor or draw and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
13
Antalyaspor 3 trận 3 điểm
9
Sarıyer 3 trận 4 điểm
Đối đầu gần đây
I. Sehic Yellow Card
Sarıyer
■
E. B. Tivsiz Normal Goal · Kiến tạo: G. Vural
Antalyaspor
●
O. Beyaz Substitution 1 · Kiến tạo: D. Sinik
Antalyaspor
↔
B. Balci Yellow Card
Antalyaspor
■
G. Vural Yellow Card
Antalyaspor
■
B. Kor Penalty
Sarıyer
●
G. Vural Yellow Card
Antalyaspor
■
G. Vural Red Card
Antalyaspor
■
A. Sagat Substitution 2 · Kiến tạo: M. Simsek
Antalyaspor
↔
B. Alici Substitution 1 · Kiến tạo: F. Gedik
Sarıyer
↔
S. van de Streek Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Boli
Antalyaspor
↔
D. Davas Yellow Card
Sarıyer
■
A. Poko Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Sen
Sarıyer
↔
D. Davas Substitution 3 · Kiến tạo: T. Ergul
Sarıyer
↔
F. Gedik Normal Goal · Kiến tạo: M. Silva
Sarıyer
●
B. Balci Substitution 4 · Kiến tạo: E. Yesilyurt
Antalyaspor
↔
Pedrinho Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Ilcin
Antalyaspor
↔
E. Karaca Substitution 4 · Kiến tạo: S. Dalo
Sarıyer
↔
C. Karayel Substitution 5 · Kiến tạo: H. E. Yesilyurt
Sarıyer
↔
S. Karakoc Yellow Card
Antalyaspor
■
S. Dalo Yellow Card
Sarıyer
■
Antalyaspor
3-4-2-1
Huấn luyện viên Bulent Korkmaz
Đội hình xuất phát
- 1
Julián Cuesta G - 15
Francis Nzaba D - 4
Ensar Bugra Tivsiz D - 19
Samet Karakoc D - 7
Bünyamin Balcı M - 8
Ramzi Safouri M - 14
Pedrinho M - 11
Güray Vural M - 5
Ömer Faruk Beyaz F - 22
Sander van de Streek F - 23
Ahmet Sağat F
Cầu thủ dự bị
- 70
Doğukan Sinik F - 97
Mevlut Şimşek M - 10
Yohan Boli F - 17
Erdoğan Yeşilyurt M - 20
Hasan Yakub İlçin M - 99
Kağan Arıcan G - 27
Mert Yilmaz D - 89
Veysel Sarı D - 44
Ismail Chehaima M - 6
Soner Dikmen M
Sarıyer
4-2-3-1
Huấn luyện viên Bulent Bolukbasi
Đội hình xuất phát
- 13
Ibrahim Šehić G - 77
Cebrail Karayel D - 24
Işık Kaan Arslan D - 88
Caner Osmanpaşa D - 5
Eşref Korkmazoğlu D - 8
Marcos Silva M - 53
André Poko M - 7
Barış Alıcı M - 17
Doğan Can Davas M - 10
Efecan Karaca M - 9
Batuhan Kör F
Cầu thủ dự bị
- 41
Furkan Gedik F - 19
Yağız Fikri Şen M - 14
Tunahan Ergul M - 28
Hasan Yesilyurt M - 99
Stann Élysée Dalo M - 1
Furkan Akyüz G - 23
Uzeyir Ergun D - 4
Erdi Dikmen D - 11
Eren Karadağ M - 93
Mamadou Thiam F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 7
7 Tổng cú sút 12
2 Sút bị chặn 2
5 Sút trong vòng cấm 5
2 Sút ngoài vòng cấm 7
18 Phạm lỗi 13
4 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
52% Kiểm soát bóng 48%
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
475 Tổng đường chuyền 450
414 Chuyền chính xác 391
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.83 X 3.4 2 3.7
AH
H +1 1.1 A -1 1.45
O/U
O 2.5 1.95 U 2.5 1.85
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.8 N 1.91
1X2
1 2.5 X 2.2 2 4.5
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.32
O/U
O 1.5 2.75 U 1.5 1.4
O/E
O 2.1 E 1.73
Antalyaspor 21 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 56
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 61 Điểm số 5.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sarıyer 21 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 56
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 18 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




