Antalyaspor vs Sarıyer: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Antalyaspor
1 - 2 H1 1-0
Đội khách Sarıyer
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Corendon Airlines Park · Antalya
Trọng tài Emre Kargin, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Corendon Airlines Park · Antalya
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Emre Kargin, Türkiye

Dự đoán

Antalyaspor 35% Hòa 35% Sarıyer 30%

Combo Double chance : Antalyaspor or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

13 Antalyaspor 3 trận 3 điểm
9 Sarıyer 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Antalyaspor 1 - 2 Sarıyer
I. Sehic Yellow Card Sarıyer
E. B. Tivsiz Normal Goal · Kiến tạo: G. Vural Antalyaspor
O. Beyaz Substitution 1 · Kiến tạo: D. Sinik Antalyaspor
B. Balci Yellow Card Antalyaspor
G. Vural Yellow Card Antalyaspor
B. Kor Penalty Sarıyer
G. Vural Yellow Card Antalyaspor
G. Vural Red Card Antalyaspor
A. Sagat Substitution 2 · Kiến tạo: M. Simsek Antalyaspor
B. Alici Substitution 1 · Kiến tạo: F. Gedik Sarıyer
S. van de Streek Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Boli Antalyaspor
D. Davas Yellow Card Sarıyer
A. Poko Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Sen Sarıyer
D. Davas Substitution 3 · Kiến tạo: T. Ergul Sarıyer
F. Gedik Normal Goal · Kiến tạo: M. Silva Sarıyer
B. Balci Substitution 4 · Kiến tạo: E. Yesilyurt Antalyaspor
Pedrinho Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Ilcin Antalyaspor
E. Karaca Substitution 4 · Kiến tạo: S. Dalo Sarıyer
C. Karayel Substitution 5 · Kiến tạo: H. E. Yesilyurt Sarıyer
S. Karakoc Yellow Card Antalyaspor
S. Dalo Yellow Card Sarıyer

Antalyaspor

3-4-2-1

Huấn luyện viên Bulent Korkmaz

Đội hình xuất phát

  • 1 Julián Cuesta G
  • 15 Francis Nzaba D
  • 4 Ensar Bugra Tivsiz D
  • 19 Samet Karakoc D
  • 7 Bünyamin Balcı M
  • 8 Ramzi Safouri M
  • 14 Pedrinho M
  • 11 Güray Vural M
  • 5 Ömer Faruk Beyaz F
  • 22 Sander van de Streek F
  • 23 Ahmet Sağat F

Cầu thủ dự bị

  • 70 Doğukan Sinik F
  • 97 Mevlut Şimşek M
  • 10 Yohan Boli F
  • 17 Erdoğan Yeşilyurt M
  • 20 Hasan Yakub İlçin M
  • 99 Kağan Arıcan G
  • 27 Mert Yilmaz D
  • 89 Veysel Sarı D
  • 44 Ismail Chehaima M
  • 6 Soner Dikmen M

Sarıyer

4-2-3-1

Huấn luyện viên Bulent Bolukbasi

Đội hình xuất phát

  • 13 Ibrahim Šehić G
  • 77 Cebrail Karayel D
  • 24 Işık Kaan Arslan D
  • 88 Caner Osmanpaşa D
  • 5 Eşref Korkmazoğlu D
  • 8 Marcos Silva M
  • 53 André Poko M
  • 7 Barış Alıcı M
  • 17 Doğan Can Davas M
  • 10 Efecan Karaca M
  • 9 Batuhan Kör F

Cầu thủ dự bị

  • 41 Furkan Gedik F
  • 19 Yağız Fikri Şen M
  • 14 Tunahan Ergul M
  • 28 Hasan Yesilyurt M
  • 99 Stann Élysée Dalo M
  • 1 Furkan Akyüz G
  • 23 Uzeyir Ergun D
  • 4 Erdi Dikmen D
  • 11 Eren Karadağ M
  • 93 Mamadou Thiam F
Antalyaspor
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sarıyer
2 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 7
7 Tổng cú sút 12
2 Sút bị chặn 2
5 Sút trong vòng cấm 5
2 Sút ngoài vòng cấm 7
18 Phạm lỗi 13
4 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
52% Kiểm soát bóng 48%
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
475 Tổng đường chuyền 450
414 Chuyền chính xác 391
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Antalyaspor Sarıyer

1X2

1 1.83 X 3.4 2 3.7

AH

H +1 1.1 A -1 1.45

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 2.5 X 2.2 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.32

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 11 1-0 7.5 0-2 21 1-1 7 2-0 9 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 15 4-0 34 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 26 4-1 34 5-0 67 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 251 3-4 126 4-3 81 5-2 101 6-1 151 7-0 351 4-4 251 5-3 201 6-2 251

Antalyaspor 21 cầu thủ

Julián Cuesta 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francis Nzaba 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ensar Bugra Tivsiz 4 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samet Karakoc 19 · D
Số phút 90 Điểm số 5.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.2
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
56
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bünyamin Balcı 7 · M
Số phút 83 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ramzi Safouri 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
69
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrinho 14 · M
Số phút 83 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Güray Vural 11 · M Đội trưởng
Số phút 61 Điểm số 5.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
5.6
KT
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Ömer Faruk Beyaz 5 · F
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sander van de Streek 22 · F
Số phút 75 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmet Sağat 23 · F
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Doğukan Sinik 70 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mevlut Şimşek 97 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yohan Boli 10 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erdoğan Yeşilyurt 17 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hasan Yakub İlçin 20 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kağan Arıcan 99 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mert Yilmaz 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Veysel Sarı 89 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismail Chehaima 44 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soner Dikmen 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sarıyer 21 cầu thủ

Ibrahim Šehić 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
39
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cebrail Karayel 77 · D
Số phút 89 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Işık Kaan Arslan 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền chính xác
56
Cản bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caner Osmanpaşa 88 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
77
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eşref Korkmazoğlu 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Silva 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
André Poko 53 · M
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Barış Alıcı 7 · M
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Doğan Can Davas 17 · M
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Efecan Karaca 10 · M
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Batuhan Kör 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Furkan Gedik 41 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
8
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yağız Fikri Şen 19 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tunahan Ergul 14 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hasan Yesilyurt 28 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stann Élysée Dalo 99 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Furkan Akyüz 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uzeyir Ergun 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erdi Dikmen 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eren Karadağ 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamadou Thiam 93 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN