Alaves vs Villarreal: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Tây Ban Nha Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Alaves
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Villarreal
Ngày 02:30 · 29/08
Sân đấu Estadio Mendizorrotza · Vitoria-Gasteiz
Trọng tài Isidro Diaz de Mera Escuderos, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio Mendizorrotza · Vitoria-Gasteiz
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Isidro Diaz de Mera Escuderos, Spain

Dự đoán

Alaves 45% Hòa 45% Villarreal 10%

Winner : Alaves

Bảng xếp hạng · 2026

5 Alaves 2 trận 4 điểm
10 Villarreal 2 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Tây Ban Nha Alaves 1 - 0 Villarreal
VĐQG Tây Ban Nha Alaves 1 - 1 Villarreal
VĐQG Tây Ban Nha Villarreal 3 - 1 Alaves
VĐQG Tây Ban Nha Alaves 1 - 0 Villarreal
VĐQG Tây Ban Nha Villarreal 3 - 0 Alaves
L. Boye Normal Goal · Kiến tạo: A. Perez Alaves
Abderrahman Rebbach Yellow Card Alaves
M. Rodriguez Substitution 1 · Kiến tạo: Yusi Alaves
T. Martinez Substitution 2 · Kiến tạo: M. Diaz Alaves
S. Mourino Substitution 1 · Kiến tạo: A. Freeman Villarreal
S. Comesana Substitution 2 · Kiến tạo: A. Perez Villarreal
T. Buchanan Substitution 3 · Kiến tạo: A. Moleiro Villarreal
G. Moreno Substitution 4 · Kiến tạo: I. Akhomach Villarreal
A. Rebbach Substitution 3 · Kiến tạo: D. Suarez Alaves
A. Perez Substitution 4 · Kiến tạo: C. Protesoni Alaves
L. Boye Substitution 5 · Kiến tạo: A. Manas Alaves
G. Mikautadze Substitution 5 · Kiến tạo: T. Oluwaseyi Villarreal
Nicolas Pépé Yellow Card Villarreal
Mariano Díaz Yellow Card Alaves
Antonio Sivera Yellow Card Alaves
Renato Veiga Yellow Card Villarreal

Alaves

5-3-2

Huấn luyện viên Quique Sanchez Flores

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Sivera G
  • 7 A. Perez D
  • 14 N. Tenaglia D
  • 16 V. Koski D
  • 17 Jonny Otto D
  • 21 A. Rebbach D
  • 19 P. Ibanez M
  • 8 A. Blanco M
  • 18 M. Rodriguez M
  • 11 T. Martinez F
  • 15 L. Boye F

Cầu thủ dự bị

  • 13 A. Rodriguez G
  • 2 N. Valentini D
  • 3 Yusi D
  • 12 H. Novoa Ramos F
  • 4 D. Suarez M
  • 10 C. Alena M
  • 23 C. Protesoni M
  • 6 A. Guevara M
  • 20 A. Manas
  • 9 M. Diaz F
  • 22 M. Rodriguez F
  • 27 X. Olaiz D

Villarreal

4-4-2

Huấn luyện viên Inigo Perez

Đội hình xuất phát

  • 1 Luiz Junior G
  • 15 S. Mourino D
  • 8 J. Foyth D
  • 12 R. Veiga D
  • 20 C. Romero D
  • 19 N. Pepe M
  • 14 S. Comesana M
  • 18 P. Gueye M
  • 17 T. Buchanan M
  • 7 G. Moreno F
  • 9 G. Mikautadze F

Cầu thủ dự bị

  • 25 P. Gulacsi G
  • 2 L. Costa D
  • 23 S. Cardona D
  • 3 A. Freeman D
  • 6 P. Navarro D
  • 10 A. Moleiro M
  • 5 A. Diatta M
  • 24 N. Saliba M
  • 26 C. Macia M
  • 11 I. Akhomach F
  • 22 A. Perez F
  • 21 T. Oluwaseyi F
Alaves
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Villarreal
2 Sút trúng mục tiêu 6
7 Sút chệch mục tiêu 6
9 Tổng cú sút 18
0 Sút bị chặn 6
4 Sút trong vòng cấm 14
5 Sút ngoài vòng cấm 4
15 Phạm lỗi 8
5 Phạt góc 9
5 Việt vị 4
25% Kiểm soát bóng 75%
3 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
6 Thủ môn cản phá 1
196 Tổng đường chuyền 630
145 Chuyền chính xác 559
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
0.81 Bàn thắng kỳ vọng 1.28
-0.07 Bàn thua ngăn chặn -0.07
VĐQG Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Alaves Villarreal

1X2

1 3.2 X 3.5 2 2.25

AH

H +1.5 1.22 A -1.5 1.12

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 3.6 X 2.25 2 2.88

AH

H +0.75 1.26 A -0.75 1.17

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 9 1-0 11 0-2 11 1-1 6.5 2-0 17 0-3 21 1-2 9 2-1 11 3-0 34 0-4 41 1-3 17 2-2 13 3-1 23 4-0 67 0-5 81 1-4 41 2-3 26 3-2 29 4-1 51 5-0 151 0-6 251 1-5 67 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 126 1-6 201 2-5 101 3-4 81 4-3 101 5-2 151 6-1 451 2-6 301 3-5 201 4-4 151 5-3 251 6-2 501 3-6 501 4-5 501 5-4 501

Alaves 23 cầu thủ

Antonio Sivera 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ángel Pérez 7 · D
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.3
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nahuel Tenaglia 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ville Koski 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonny Otto 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abderrahman Rebbach 21 · D
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Pablo Ibáñez 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonio Blanco 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikel Rodriguez 18 · M
Số phút 54 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Toni Martínez 11 · F
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Boyé 15 · F
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Tranh chấp
22
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssef Enriquez 3 · D Dự bị
Số phút 36 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mariano Díaz 9 · F Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Carlos Benavídez 23 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Suárez 4 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aitor Mañas 20 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Rodríguez 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xanet Olaiz 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Valentini 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Novoa 12 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carles Aleñá 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Rodríguez 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ander Guevara 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Villarreal 23 cầu thủ

Luiz Júnior 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Mouriño 15 · D
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Foyth 8 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
88
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
5
Đánh chặn
2
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
12
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Veiga 12 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
90
Chuyền chính xác
84
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Carlos Romero 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Pépé 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Santi Comesaña 14 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pape Gueye 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
81
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tajon Buchanan 17 · M
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerard Moreno 7 · F Đội trưởng
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georges Mikautadze 9 · F
Số phút 82 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Freeman 3 · D Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayoze Pérez 22 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Moleiro 10 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilias Akhomach 11 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tani Oluwaseyi 21 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Péter Gulácsi 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pau Navarro 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergi Cardona 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Logan Costa 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Maciá 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alassane Diatta 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan-Dylan Saliba 24 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN