Đội chủ nhà
Al Riyadh
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
NEOM
Ngày 22:50 · 28/08
Sân đấu Prince Faisal bin Fahd Stadium · Riyadh
Trọng tài Mohammed Nasser Abu Shaqara, Saudi Arabia
Trạng thái 45'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Prince Faisal bin Fahd Stadium · Riyadh
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Mohammed Nasser Abu Shaqara, Saudi Arabia
Dự đoán
Combo Winner : NEOM and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
18
Al Riyadh 3 trận 1 điểm
7
NEOM 3 trận 6 điểm
Đối đầu gần đây
V. Lekhal Yellow Card
Al Riyadh
■
H. Camara Yellow Card
NEOM
■
F. Al Jayzani Yellow Card
Al Riyadh
■
Al Riyadh
4-5-1
Huấn luyện viên Mauricio Dulac
Đội hình xuất phát
- 82
Milan Borjan G - 2
Sultan Alessa D - 67
Mohammed Al-Khaibari D - 26
Rodrigo Abascal D - 12
Sulaiman Hahya Hazazi D - 10
Teddy Okou M - 22
Victor Lekhal M - 79
Fahad Al Jayzani M - 43
Bernard Mensah M - 77
Leandro Antunes M - 7
Mahmoud Trézéguet F
Cầu thủ dự bị
- 97
Emad Fidaa G - 14
Essam Bahri D - 5
Hussam Majrashi D - 87
Marzouq Tambakti D - 17
Hussain Al-Raqwani F - 19
Hussain Al-Shurafa M - 16
Faisal Al-Sobhi M - 11
Hassan Hashim Al-Ali F - 29
Salman Matar M
NEOM
4-4-2
Huấn luyện viên Christophe Galtier
Đội hình xuất phát
- 1
Marcin Bułka G - 4
Khalifah Al-Dawsari D - 5
Malang Sarr D - 44
Nathan Zeze D - 27
Islam Ahmed Hawsawi D - 7
Giorgos Masouras M - 18
Ala'a Al-Hejji M - 72
Amadou Koné M - 14
Khalil Al-Absi M - 91
Alexandre Lacazette F - 70
Haroune Camara F
Cầu thủ dự bị
- 81
Luís Maximiano G - 15
Abdulmalik Al Oyayari D - 38
Mohammed Dakhil Al-Dawsari D - 75
Khalid Al Rammah D - 55
Mohammed Al Dossari D - 19
Mohannad Abu Taha D - 77
Muhannad Al Saad F - 8
Faisal Al-Ghamdi M - 22
Ahmed Al-Anzi F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
0 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 1
5 Tổng cú sút 5
2 Sút bị chặn 3
4 Sút trong vòng cấm 3
1 Sút ngoài vòng cấm 2
7 Phạm lỗi 3
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
40% Kiểm soát bóng 60%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 0
147 Tổng đường chuyền 226
124 Chuyền chính xác 201
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
0.26 Bàn thắng kỳ vọng 0.25
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Al Riyadh 20 cầu thủ
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.7
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
NEOM 20 cầu thủ
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




