Al Riyadh vs NEOM: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 45'
Đội chủ nhà Al Riyadh
0 - 0 H1 0-0
Đội khách NEOM
Ngày 22:50 · 28/08
Sân đấu Prince Faisal bin Fahd Stadium · Riyadh
Trọng tài Mohammed Nasser Abu Shaqara, Saudi Arabia
Trạng thái 45'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Prince Faisal bin Fahd Stadium · Riyadh
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Mohammed Nasser Abu Shaqara, Saudi Arabia

Dự đoán

Al Riyadh 10% Hòa 45% NEOM 45%

Combo Winner : NEOM and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

18 Al Riyadh 3 trận 1 điểm
7 NEOM 3 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al Riyadh 0 - 0 NEOM
VĐQG Ả Rập Xê Út NEOM 1 - 0 Al Riyadh
VĐQG Ả Rập Xê Út Al Riyadh 2 - 3 NEOM
V. Lekhal Yellow Card Al Riyadh
H. Camara Yellow Card NEOM
F. Al Jayzani Yellow Card Al Riyadh

Al Riyadh

4-5-1

Huấn luyện viên Mauricio Dulac

Đội hình xuất phát

  • 82 Milan Borjan G
  • 2 Sultan Alessa D
  • 67 Mohammed Al-Khaibari D
  • 26 Rodrigo Abascal D
  • 12 Sulaiman Hahya Hazazi D
  • 10 Teddy Okou M
  • 22 Victor Lekhal M
  • 79 Fahad Al Jayzani M
  • 43 Bernard Mensah M
  • 77 Leandro Antunes M
  • 7 Mahmoud Trézéguet F

Cầu thủ dự bị

  • 97 Emad Fidaa G
  • 14 Essam Bahri D
  • 5 Hussam Majrashi D
  • 87 Marzouq Tambakti D
  • 17 Hussain Al-Raqwani F
  • 19 Hussain Al-Shurafa M
  • 16 Faisal Al-Sobhi M
  • 11 Hassan Hashim Al-Ali F
  • 29 Salman Matar M

NEOM

4-4-2

Huấn luyện viên Christophe Galtier

Đội hình xuất phát

  • 1 Marcin Bułka G
  • 4 Khalifah Al-Dawsari D
  • 5 Malang Sarr D
  • 44 Nathan Zeze D
  • 27 Islam Ahmed Hawsawi D
  • 7 Giorgos Masouras M
  • 18 Ala'a Al-Hejji M
  • 72 Amadou Koné M
  • 14 Khalil Al-Absi M
  • 91 Alexandre Lacazette F
  • 70 Haroune Camara F

Cầu thủ dự bị

  • 81 Luís Maximiano G
  • 15 Abdulmalik Al Oyayari D
  • 38 Mohammed Dakhil Al-Dawsari D
  • 75 Khalid Al Rammah D
  • 55 Mohammed Al Dossari D
  • 19 Mohannad Abu Taha D
  • 77 Muhannad Al Saad F
  • 8 Faisal Al-Ghamdi M
  • 22 Ahmed Al-Anzi F
Al Riyadh
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
NEOM
0 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 1
5 Tổng cú sút 5
2 Sút bị chặn 3
4 Sút trong vòng cấm 3
1 Sút ngoài vòng cấm 2
7 Phạm lỗi 3
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
40% Kiểm soát bóng 60%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 0
147 Tổng đường chuyền 226
124 Chuyền chính xác 201
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
0.26 Bàn thắng kỳ vọng 0.25
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Al Riyadh 20 cầu thủ

Milan Borjan 82 · G Đội trưởng
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.7
Cản phá
1
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sultan Alessa 2 · D
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al-Khaibari 67 · D
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Abascal 26 · D
Số phút 46 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sulaiman Hahya Hazazi 12 · D
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teddy Okou 10 · M
Số phút 46 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Lekhal 22 · M
Số phút 46 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
14
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fahad Al Jayzani 79 · M
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernard Mensah 43 · M
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Antunes 77 · M
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Trézéguet 7 · F
Số phút 46 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emad Fidaa 97 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Essam Bahri 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussam Majrashi 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marzouq Tambakti 87 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussain Al-Raqwani 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussain Al-Shurafa 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Faisal Al-Sobhi 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hassan Hashim Al-Ali 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salman Matar 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

NEOM 20 cầu thủ

Marcin Bułka 1 · G
Số phút 46 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khalifah Al-Dawsari 4 · D
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malang Sarr 5 · D
Số phút 46 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Zeze 44 · D
Số phút 46 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Cản bóng
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Islam Ahmed Hawsawi 27 · D
Số phút 46 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgos Masouras 7 · M
Số phút 46 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ala'a Al-Hejji 18 · M
Số phút 46 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amadou Koné 72 · M
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khalil Al-Absi 14 · M
Số phút 46 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandre Lacazette 91 · F Đội trưởng
Số phút 46 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haroune Camara 70 · F
Số phút 46 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Maximiano 81 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulmalik Al Oyayari 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Dakhil Al-Dawsari 38 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khalid Al Rammah 75 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Dossari 55 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohannad Abu Taha 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhannad Al Saad 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Faisal Al-Ghamdi 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Al-Anzi 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN