Al Khaleej Saihat vs Al-Hilal Saudi FC: Tỷ số trực tiếp

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 86'
Đội chủ nhà Al Khaleej Saihat
1 - 5 H1 1-5
Đội khách Al-Hilal Saudi FC
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Prince Mohamed bin Fahd Stadium · Dammam
Trọng tài Istvan Kovacs, Romania
Trạng thái 86'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Prince Mohamed bin Fahd Stadium · Dammam
Hiệp một H1 1-5
Trọng tài Istvan Kovacs, Romania

Dự đoán

Al Khaleej Saihat 10% Hòa 45% Al-Hilal Saudi FC 45%

Winner : Al-Hilal Saudi FC

Bảng xếp hạng · 2026

10 Al Khaleej Saihat 3 trận 3 điểm
3 Al-Hilal Saudi FC 2 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al Khaleej Saihat 1 - 5 Al-Hilal Saudi FC
VĐQG Ả Rập Xê Út Al Khaleej Saihat 1 - 2 Al-Hilal Saudi FC
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Hilal Saudi FC 3 - 2 Al Khaleej Saihat
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Hilal Saudi FC 3 - 0 Al Khaleej Saihat
VĐQG Ả Rập Xê Út Al Khaleej Saihat 3 - 2 Al-Hilal Saudi FC
A. Asiri Yellow Card Al Khaleej Saihat
M. Meite Normal Goal · Kiến tạo: S. Milinkovic-Savic Al-Hilal Saudi FC
S. Milinkovic-Savic Normal Goal · Kiến tạo: C. Summerville Al-Hilal Saudi FC
S. Al Amri Normal Goal Al Khaleej Saihat
T. Hernandez Normal Goal · Kiến tạo: M. Kanno Al-Hilal Saudi FC
C. Summerville Normal Goal · Kiến tạo: R. Neves Al-Hilal Saudi FC
S. Mandash Normal Goal · Kiến tạo: C. Summerville Al-Hilal Saudi FC
M. Kanabah Substitution 1 · Kiến tạo: T. Al Khaibri Al Khaleej Saihat
S. Al Amri Substitution 2 · Kiến tạo: H. Al Eisa Al Khaleej Saihat
S. Al Hamsal Substitution 3 · Kiến tạo: H. Al Jayzani Al Khaleej Saihat
N. Al Saadi Substitution 4 · Kiến tạo: A. Fulgini Al Khaleej Saihat
T. Hernandez Substitution 1 · Kiến tạo: M. Al Harbi Al-Hilal Saudi FC
M. Meite Substitution 2 · Kiến tạo: N. Al Dawsari Al-Hilal Saudi FC
R. Neves Yellow Card Al-Hilal Saudi FC
M. Barrow Missed Penalty · Kiến tạo: M. Barrow Al Khaleej Saihat
P. Rebocho Substitution 5 · Kiến tạo: A. Al Shaafi Al Khaleej Saihat
K. Koulibaly Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Akcicek Al-Hilal Saudi FC
R. Neves Substitution 4 · Kiến tạo: M. Al Hawsawi Al-Hilal Saudi FC
S. Milinkovic-Savic Substitution 5 · Kiến tạo: N. Al Habashi Al-Hilal Saudi FC

Al Khaleej Saihat

4-1-4-1

Huấn luyện viên Jose Gomes

Đội hình xuất phát

  • 49 Anthony Moris G
  • 39 Saeed Al Hamsal D
  • 13 Ahmad Asiri D
  • 3 Mohammed Al-Khabrani D
  • 5 Rebocho D
  • 8 Omar Mascarell M
  • 18 Nawaf Al Sadi M
  • 12 Majed Omar Kanabah M
  • 19 Miguel Crespo M
  • 99 Musa Barrow M
  • 11 Saleh Al-Amri F

Cầu thủ dự bị

  • 90 Thamer Al Khaibri F
  • 2 Hamad Al-Jayzani D
  • 28 Hussain Ahmed Al Issa F
  • 10 Angelo Fulgini M
  • 14 Ali Al Shaafi D
  • 96 Marwan Al-Haidari G
  • 4 Boubakar Kouyaté D
  • 17 Abdullah Al-Hafith D
  • 16 Bader Munshi M

Al-Hilal Saudi FC

4-3-3

Huấn luyện viên Simone Inzaghi

Đội hình xuất phát

  • 37 Yassine Bounou G
  • 2 Mohammed Mahzari D
  • 78 Ali Lajami D
  • 3 Kalidou Koulibaly D
  • 19 Theo Hernández D
  • 28 Mohamed Kanno M
  • 8 Rúben Neves M
  • 22 Sergej Milinković-Savić M
  • 27 Sultan Mandash F
  • 75 Mohamed Kader Meite F
  • 38 Crysencio Summerville F

Cầu thủ dự bị

  • 24 Moteb Al-Harbi D
  • 6 Nasser Al-Dawsari M
  • 33 Mohammed Al-Owais G
  • 4 Yusuf Akçiçek D
  • 55 Meshal Al Dawood D
  • 77 Nawaf Al-Habashi D
  • 93 Abdullah Al-Anazi M
  • 18 Murad Al Hawsawi M
  • 72 Sabri Abdu Dahal F
Al Khaleej Saihat
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Al-Hilal Saudi FC
4 Sút trúng mục tiêu 6
3 Sút chệch mục tiêu 5
10 Tổng cú sút 16
3 Sút bị chặn 5
4 Sút trong vòng cấm 12
6 Sút ngoài vòng cấm 4
3 Phạm lỗi 5
3 Phạt góc 1
3 Việt vị 2
55% Kiểm soát bóng 45%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
332 Tổng đường chuyền 275
298 Chuyền chính xác 253
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 92%
1.40 Bàn thắng kỳ vọng 2.73
0.95 Bàn thua ngăn chặn 0.95
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Al Khaleej Saihat 20 cầu thủ

Anthony Moris 49 · G
Số phút 72 Điểm số 5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5
Cản phá
1
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saeed Al Hamsal 39 · D
Số phút 58 Điểm số 5.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.3
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmad Asiri 13 · D
Số phút 72 Điểm số 4.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
4.3
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al-Khabrani 3 · D Đội trưởng
Số phút 72 Điểm số 5.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.7
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
40
Cản bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rebocho 5 · D
Số phút 70 Điểm số 5.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
5.7
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Mascarell 8 · M
Số phút 72 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nawaf Al Sadi 18 · M
Số phút 58 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Majed Omar Kanabah 12 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Crespo 19 · M
Số phút 72 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Musa Barrow 99 · M
Số phút 72 Điểm số 5.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saleh Al-Amri 11 · F
Số phút 58 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thamer Al Khaibri 90 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamad Al-Jayzani 2 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussain Ahmed Al Issa 28 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Angelo Fulgini 10 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Al Shaafi 14 · D Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Chuyền bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Al-Haidari 96 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Boubakar Kouyaté 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al-Hafith 17 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bader Munshi 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al-Hilal Saudi FC 20 cầu thủ

Yassine Bounou 37 · G
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.3
Cản phá
3
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Mahzari 2 · D
Số phút 72 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Lajami 78 · D
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
35
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kalidou Koulibaly 3 · D
Số phút 72 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Theo Hernández 19 · D
Số phút 62 Điểm số 7.7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Kanno 28 · M Đội trưởng
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rúben Neves 8 · M
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sergej Milinković-Savić 22 · M
Số phút 72 Điểm số 8.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sultan Mandash 27 · F
Số phút 72 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Kader Meite 75 · F
Số phút 62 Điểm số 7.7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Crysencio Summerville 38 · F
Số phút 72 Điểm số 9.9 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
9.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
2
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moteb Al-Harbi 24 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nasser Al-Dawsari 6 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al-Owais 33 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Akçiçek 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meshal Al Dawood 55 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nawaf Al-Habashi 77 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al-Anazi 93 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murad Al Hawsawi 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sabri Abdu Dahal 72 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN