Al Ittihad vs Ceramica Cleopatra: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Ai Cập Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al Ittihad
1 - 3 H1 0-1
Đội khách Ceramica Cleopatra
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu Borg El Arab Stadium · Alexandria
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Borg El Arab Stadium · Alexandria
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

Al Ittihad 10% Hòa 45% Ceramica Cleopatra 45%

Combo Double chance : draw or Ceramica Cleopatra and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

11 Al Ittihad 1 trận 1 điểm
17 Ceramica Cleopatra 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập Al Ittihad 1 - 3 Ceramica Cleopatra
VĐQG Ai Cập Ceramica Cleopatra 3 - 1 Al Ittihad
VĐQG Ai Cập Ceramica Cleopatra 1 - 1 Al Ittihad
VĐQG Ai Cập Ceramica Cleopatra 1 - 1 Al Ittihad
League Cup Al Ittihad 0 - 1 Ceramica Cleopatra
K. Amr Substitution 1 · Kiến tạo: I. Mohamed Ceramica Cleopatra
I. Mohamed Yellow Card Ceramica Cleopatra
S. Isaac Yellow Card Al Ittihad
A. Belhadji Normal Goal Ceramica Cleopatra
S. Awujoola Substitution 2 · Kiến tạo: S. El Eraki Ceramica Cleopatra
A. Atef Substitution 1 · Kiến tạo: M. Tony Al Ittihad
I. Mohamed Substitution 3 · Kiến tạo: N. Ragab Ceramica Cleopatra
Y. Wahid Substitution 2 · Kiến tạo: N. Alaa Al Ittihad
J. Arumala Substitution 3 · Kiến tạo: P. Phiri Al Ittihad
K. Semakula Substitution 4 · Kiến tạo: M. Fakhri Al Ittihad
M. Otaka Normal Goal · Kiến tạo: Bobo Ceramica Cleopatra
M. Mostafa Yellow Card Al Ittihad
H. Hassan Normal Goal · Kiến tạo: N. Alaa Al Ittihad
N. Gradisar Normal Goal · Kiến tạo: Beckham Ceramica Cleopatra
N. Gradisar Substitution 4 · Kiến tạo: E. S. Shika M. Ceramica Cleopatra
Bobo Substitution 5 · Kiến tạo: F. El Henawy Ceramica Cleopatra
S. Isaac Substitution 5 · Kiến tạo: J. Ebuka Al Ittihad

Al Ittihad

4-2-3-1

Huấn luyện viên Hamza El Gamal

Đội hình xuất phát

  • 1 Sobhy Soliman G
  • 24 Momen Awad D
  • 7 Mido Mostafa D
  • 5 Mostafa Ibrahim D
  • 30 Khaled Mosaad D
  • 23 Isaac Saviour M
  • 44 Kenneth Semakula M
  • 11 Youssry Wahid M
  • 37 Ahmed Atef M
  • 80 Joseph Arumala M
  • 10 Hossam Hassan F

Cầu thủ dự bị

  • 8 Mohamed Toni M
  • 22 Nour Alaa M
  • 14 Mohamed Fakhry M
  • 35 Pascal Phiri F
  • 18 John Okoye Ebuka F
  • 31 Ali El Gabry G
  • 4 Islam Abdallah D
  • 12 Moamen Sherif D
  • 25 Mahmoud Emad M

Ceramica Cleopatra

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ali Maher

Đội hình xuất phát

  • 18 Mohamed Bassam G
  • 2 Ahmed Hany D
  • 4 Ahmed Ramadan D
  • 24 Arthur Justice D
  • 27 Hussein Sayed D
  • 28 Amr Kalawa M
  • 10 Ahmed Belhadji M
  • 29 Marwan Osman M
  • 77 Mohamed Reda M
  • 11 Sodiq Awujoola M
  • 9 Nejc Gradišar F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Hema Mohamed M
  • 15 Samir El Eraki F
  • 5 Ragab Nabil D
  • 32 Fawzi El Henawy M
  • 25 Mohamed Shika F
  • 23 Mohamed Alaa G
  • 66 Mohamed El-Maghrabi D
  • 8 Abdallah Magdy M
  • 22 Khaled Alnabrisi F
Al Ittihad
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Ceramica Cleopatra
4 Sút trúng mục tiêu 7
5 Sút chệch mục tiêu 5
13 Tổng cú sút 14
4 Sút bị chặn 2
7 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 7
12 Phạm lỗi 9
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 0
39% Kiểm soát bóng 61%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 2
319 Tổng đường chuyền 505
229 Chuyền chính xác 411
72% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
1.05 Bàn thắng kỳ vọng 1.14
-0.63 Bàn thua ngăn chặn -0.63
VĐQG Ai Cập Bet365
Cả trận Hiệp một
Al Ittihad Ceramica Cleopatra

1X2

1 3.5 X 2.7 2 2.2

AH

H +1.5 1.18 A -1.5 1.12

O/U

O 2.5 3 U 2.5 1.36

O/E

O 2.05 E 1.8

BTTS

Y 2.5 N 1.5

1X2

1 4.33 X 1.83 2 3

AH

H 0 1.95 A 0 1.85

O/U

O 0.5 1.62 U 0.5 2.2

O/E

O 2.3 E 1.62
Tỷ số chính xác
0-0 5 0-1 5.5 1-0 7.5 0-2 9 1-1 6 2-0 17 0-3 21 1-2 11 2-1 15 3-0 41 0-4 51 1-3 26 2-2 21 3-1 41 4-0 101 0-5 101 1-4 51 2-3 41 3-2 51 4-1 101 5-0 151 1-5 151 2-4 101 3-3 81 4-2 151

Al Ittihad 20 cầu thủ

Sobhy Soliman 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Momen Awad 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mido Mostafa 7 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mostafa Ibrahim 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
27
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Mosaad 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Saviour 23 · M
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kenneth Semakula 44 · M
Số phút 63 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssry Wahid 11 · M
Số phút 56 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Atef 37 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph Arumala 80 · M
Số phút 63 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hossam Hassan 10 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Toni 8 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nour Alaa 22 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.7
KT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Fakhry 14 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pascal Phiri 35 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Okoye Ebuka 18 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali El Gabry 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Islam Abdallah 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moamen Sherif 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Emad 25 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Ceramica Cleopatra 20 cầu thủ

Mohamed Bassam 18 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Hany 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Ramadan 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
1
Chuyền bóng
77
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Justice 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
48
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussein Sayed 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amr Kalawa 28 · M
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Belhadji 10 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Osman 29 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Reda 77 · M
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sodiq Awujoola 11 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nejc Gradišar 9 · F
Số phút 82 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
22
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hema Mohamed 14 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Samir El Eraki 15 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ragab Nabil 5 · D Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fawzi El Henawy 32 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Shika 25 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Alaa 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed El-Maghrabi 66 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdallah Magdy 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Alnabrisi 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN