Đội chủ nhà
Al-Fayha
1 - 0 H1 1-0
Đội khách
Abha
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu Al Majma'ah Sport City · Al Majmaah
Trọng tài Mohammed Khled Hoish, Saudi Arabia
Trạng thái 39'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Al Majma'ah Sport City · Al Majmaah
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Mohammed Khled Hoish, Saudi Arabia
Dự đoán
Double chance : Al-Fayha or draw
Bảng xếp hạng · 2026
16
Al-Fayha 3 trận 1 điểm
17
Abha 3 trận 1 điểm
Đối đầu gần đây
L. Rosier Substitution 1 · Kiến tạo: M. Al-Zaid
Abha
↔
Lazaro Normal Goal
Al-Fayha
●
K. Al Shamrani Yellow Card
Abha
■
Al-Fayha
4-1-4-1
Huấn luyện viên Carille Fabio
Đội hình xuất phát
- 52
Orlando Mosquera G - 22
Mohammed Al Baqawi D - 15
Paulo Oliveira D - 2
Mokher Al-Rashidi D - 24
Ahmed Bamasud D - 5
Hugo Moura M - 7
Nawaf Al-Harthi M - 30
Alfa Semedo M - 6
Ali Al Hussain M - 10
Fashion Sakala M - 17
Lázaro F
Cầu thủ dự bị
- 1
Abdulraouf Al-Duqayl G - 21
Ziyad Al-Sahafi D - 47
Mohammed Al Dowaish D - 77
Rayan Enad F - 43
Fahad Majed Alhubayshi M - 55 Abdullah Awadh Alanazi M
- 14
Mansor Al-Beshe M - 9
Malek Al Abdulmonam F - 35
Silvère Ganvoula F
Abha
4-2-3-1
Huấn luyện viên Damir Buric
Đội hình xuất phát
- 16
Donovan Léon G - 12
Khaled Al Shamrani D - 3
Jurien Gaari D - 22
Abdou Diallo D - 80
Safwan Aljohani D - 6
Faisal Al-Sibyani M - 32
Loreintz Rosier M - 11
Alimami Gory M - 10
Nabil Fekir M - 20
Keshim Al-Qahtani M - 44
Michy Batshuayi F
Cầu thủ dự bị
- 39
Mohammed Al-Zaid M - 21
Abdulrahman Al Bouq G - 19
Abdullah Al-Fahad D - 37
Abdulbaset Hindi D - 8
Nasser Al-Daajani M - 7
Firas Al-Ghamdi M - 29
Majed Dawran M - 28
Bader Al Mutairi M - 4
Basil Yousef Al-Sayyali M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 0
5 Tổng cú sút 1
0 Sút bị chặn 0
3 Sút trong vòng cấm 0
2 Sút ngoài vòng cấm 1
2 Phạm lỗi 5
2 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
53% Kiểm soát bóng 47%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 1
129 Tổng đường chuyền 111
111 Chuyền chính xác 96
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
0.17 Bàn thắng kỳ vọng 0.05
0.31 Bàn thua ngăn chặn 0.31
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Al-Fayha 20 cầu thủ
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abha 20 cầu thủ
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 4 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




