Al-Ahli Jeddah vs Auckland: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
FIFA Intercontinental Cup Round of 16 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al-Ahli Jeddah
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Auckland
Ngày 01:00 · 27/08
Sân đấu King Abdullah Sports City · Jeddah
Trọng tài A. Omar
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 16
Ngày 27/08
Sân đấu King Abdullah Sports City · Jeddah
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài A. Omar

Đối đầu gần đây

FIFA Intercontinental Cup Al-Ahli Jeddah 1 - 0 Auckland
Hiroki Sakai Yellow Card Auckland
Hiroki Sakai Substitution 1 · Kiến tạo: Callan Elliot Auckland
Francis De Vries Yellow Card Auckland
Ziyad Aljohani Substitution 1 · Kiến tạo: Artem Bondarenko Al-Ahli Jeddah
Wenderson Galeno Substitution 2 · Kiến tạo: Saleh Abu Al-Shamat Al-Ahli Jeddah
Saleh Abu Al-Shamat Normal Goal · Kiến tạo: Eduard Spertsyan Al-Ahli Jeddah
Lachlan Bayliss Substitution 2 · Kiến tạo: Fitzharris Van Auckland
Daniel Normann Substitution 3 · Kiến tạo: Cameron Howieson Auckland
Merih Demiral Yellow Card Al-Ahli Jeddah
Aaron Calver Substitution 4 · Kiến tạo: Ronan Wynne Auckland
Sam Cosgrove Red Card Auckland
Ivan Toney Substitution 3 · Kiến tạo: Firas Al-Buraikan Al-Ahli Jeddah
Zakaria Hawsawi Substitution 4 · Kiến tạo: Rayan Hamed Al-Ahli Jeddah
Merih Demiral Substitution 5 · Kiến tạo: Mohammed Sulaiman Bakor Al-Ahli Jeddah

Al-Ahli Jeddah

Huấn luyện viên Marino Pusic

Đội hình xuất phát

  • 16 Edouard Mendy G
  • 29 Mohammed Abdulrahman D
  • 28 Merih Demiral D
  • 3 Roger Ibañez D
  • 2 Zakaria Hawsawi D
  • 30 Ziyad Aljohani M
  • 6 Valentin Atangana Edoa M
  • 7 Francisco Trincão M
  • 8 Eduard Spertsyan M
  • 13 Wenderson Galeno M
  • 17 Ivan Toney F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Artem Bondarenko M
  • 47 Saleh Abu Al-Shamat F
  • 5 Mohammed Sulaiman Bakor D
  • 46 Rayan Hamed D
  • 9 Firas Al-Buraikan F
  • 1 Abdulrahman Al Sanbi G
  • 31 Saad Yaslam Balobaid D
  • 20 Matheus Gonçalves F
  • 66 Naif Masoud M
  • 11 Meshal Al Mutairi M
  • 21 Abdullah Radif F
  • 77 Ricardo Mathias F

Auckland

4-4-2

Đội hình xuất phát

  • 1 Michael Woud G
  • 2 Hiroki Sakai D
  • 28 Aaron Calver D
  • 4 Nando Pijnaker D
  • 15 Francis De Vries D
  • 77 Lachlan Brook M
  • 16 Daniel Normann M
  • 8 Felipe Gallegos M
  • 27 Logan Rogerson M
  • 9 Sam Cosgrove F
  • 10 Lachlan Bayliss F

Cầu thủ dự bị

  • 17 Callan Elliot D
  • 7 Cameron Howieson M
  • 57 Fitzharris Van M
  • 23 Ronan Wynne D
  • 30 Joseph James Knowles G
  • 50 Eli Jones G
  • 25 Luka Vicelich D
  • 18 Marley Leuluai M
  • 24 Aaron Cartwright F
  • 35 Jonty Bidois F
Al-Ahli Jeddah
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Auckland
3 Sút trúng mục tiêu 3
6 Sút chệch mục tiêu 4
17 Tổng cú sút 7
8 Sút bị chặn 1
11 Sút trong vòng cấm 4
6 Sút ngoài vòng cấm 3
14 Phạm lỗi 13
9 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
68% Kiểm soát bóng 32%
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 2
464 Tổng đường chuyền 227
414 Chuyền chính xác 166
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
FIFA Intercontinental Cup 1xBet
Cả trận Hiệp một
Al-Ahli Jeddah Auckland

1X2

1 1.17 X 6 2 13

AH

A -2.25 1.8

O/U

O 2.5 1.48 U 2.5 2.6

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 7 N 1.1

1X2

1 1.57 X 2.88 2 9.5

AH

A -1 1.75

O/U

O 1 1.4 U 1 2.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 29 1-0 9.5 0-2 51 1-1 11 2-0 7 0-3 151 1-2 29 2-1 9.5 3-0 8 0-4 401 1-3 67 2-2 21 3-1 11 4-0 12 1-4 251 2-3 51 3-2 26 4-1 15 5-0 21 2-4 201 3-3 51 4-2 34 5-1 26 6-0 41 3-4 201 4-3 81 5-2 51 6-1 41 7-0 67 4-4 251 5-3 126 6-2 81 7-1 81 8-0 151 5-4 501 6-3 251 7-2 151 8-1 201 9-0 401 7-3 351 8-2 451 9-1 451 10-0 451 9-2 301 10-1 151 11-0 151 11-1 301 12-0 351

Al-Ahli Jeddah 23 cầu thủ

Edouard Mendy 16 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
24
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Abdulrahman 29 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Merih Demiral 28 · D
Số phút 89 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
71
Chuyền chính xác
66
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Roger Ibañez 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
99
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
91
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zakaria Hawsawi 2 · D
Số phút 89 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ziyad Aljohani 30 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentin Atangana Edoa 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francisco Trincão 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduard Spertsyan 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wenderson Galeno 13 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Toney 17 · F
Số phút 89 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artem Bondarenko 19 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saleh Abu Al-Shamat 47 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Sulaiman Bakor 5 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Hamed 46 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Firas Al-Buraikan 9 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulrahman Al Sanbi 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saad Yaslam Balobaid 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Gonçalves 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naif Masoud 66 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meshal Al Mutairi 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Radif 21 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ricardo Mathias 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Auckland 21 cầu thủ

Michael Woud 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hiroki Sakai 2 · D Đội trưởng
Số phút 48 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Aaron Calver 28 · D
Số phút 83 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Cản bóng
2
Tranh chấp
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nando Pijnaker 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francis De Vries 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
4
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lachlan Brook 77 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Normann 16 · M
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Đánh chặn
5
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Gallegos 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Logan Rogerson 27 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Cosgrove 9 · F
Số phút 87 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Cản bóng
1
Tranh chấp
22
Tranh chấp thắng
11
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Lachlan Bayliss 10 · F
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.2
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callan Elliot 17 · D Dự bị
Số phút 42 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cameron Howieson 7 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fitzharris Van 57 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronan Wynne 23 · D Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph James Knowles 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eli Jones 50 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Vicelich 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marley Leuluai 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Cartwright 24 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonty Bidois 35 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN