Đội chủ nhà
Al-Ahli Jeddah
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
Auckland
Ngày 01:00 · 27/08
Sân đấu King Abdullah Sports City · Jeddah
Trọng tài A. Omar
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 16
Ngày 27/08
Sân đấu King Abdullah Sports City · Jeddah
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài A. Omar
Đối đầu gần đây
Hiroki Sakai Yellow Card
Auckland
■
Hiroki Sakai Substitution 1 · Kiến tạo: Callan Elliot
Auckland
↔
Francis De Vries Yellow Card
Auckland
■
Ziyad Aljohani Substitution 1 · Kiến tạo: Artem Bondarenko
Al-Ahli Jeddah
↔
Wenderson Galeno Substitution 2 · Kiến tạo: Saleh Abu Al-Shamat
Al-Ahli Jeddah
↔
Saleh Abu Al-Shamat Normal Goal · Kiến tạo: Eduard Spertsyan
Al-Ahli Jeddah
●
Lachlan Bayliss Substitution 2 · Kiến tạo: Fitzharris Van
Auckland
↔
Daniel Normann Substitution 3 · Kiến tạo: Cameron Howieson
Auckland
↔
Merih Demiral Yellow Card
Al-Ahli Jeddah
■
Aaron Calver Substitution 4 · Kiến tạo: Ronan Wynne
Auckland
↔
Sam Cosgrove Red Card
Auckland
■
Ivan Toney Substitution 3 · Kiến tạo: Firas Al-Buraikan
Al-Ahli Jeddah
↔
Zakaria Hawsawi Substitution 4 · Kiến tạo: Rayan Hamed
Al-Ahli Jeddah
↔
Merih Demiral Substitution 5 · Kiến tạo: Mohammed Sulaiman Bakor
Al-Ahli Jeddah
↔
Al-Ahli Jeddah
Huấn luyện viên Marino Pusic
Đội hình xuất phát
- 16
Edouard Mendy G - 29
Mohammed Abdulrahman D - 28
Merih Demiral D - 3
Roger Ibañez D - 2
Zakaria Hawsawi D - 30
Ziyad Aljohani M - 6
Valentin Atangana Edoa M - 7
Francisco Trincão M - 8
Eduard Spertsyan M - 13
Wenderson Galeno M - 17
Ivan Toney F
Cầu thủ dự bị
- 19
Artem Bondarenko M - 47
Saleh Abu Al-Shamat F - 5
Mohammed Sulaiman Bakor D - 46
Rayan Hamed D - 9
Firas Al-Buraikan F - 1
Abdulrahman Al Sanbi G - 31
Saad Yaslam Balobaid D - 20
Matheus Gonçalves F - 66
Naif Masoud M - 11
Meshal Al Mutairi M - 21
Abdullah Radif F - 77
Ricardo Mathias F
Auckland
4-4-2Đội hình xuất phát
- 1
Michael Woud G - 2
Hiroki Sakai D - 28
Aaron Calver D - 4
Nando Pijnaker D - 15
Francis De Vries D - 77
Lachlan Brook M - 16
Daniel Normann M - 8
Felipe Gallegos M - 27
Logan Rogerson M - 9
Sam Cosgrove F - 10
Lachlan Bayliss F
Cầu thủ dự bị
- 17
Callan Elliot D - 7
Cameron Howieson M - 57
Fitzharris Van M - 23
Ronan Wynne D - 30
Joseph James Knowles G - 50
Eli Jones G - 25
Luka Vicelich D - 18
Marley Leuluai M - 24
Aaron Cartwright F - 35
Jonty Bidois F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
3 Sút trúng mục tiêu 3
6 Sút chệch mục tiêu 4
17 Tổng cú sút 7
8 Sút bị chặn 1
11 Sút trong vòng cấm 4
6 Sút ngoài vòng cấm 3
14 Phạm lỗi 13
9 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
68% Kiểm soát bóng 32%
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 2
464 Tổng đường chuyền 227
414 Chuyền chính xác 166
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.17 X 6 2 13
AH
A -2.25 1.8
O/U
O 2.5 1.48 U 2.5 2.6
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 7 N 1.1
1X2
1 1.57 X 2.88 2 9.5
AH
A -1 1.75
O/U
O 1 1.4 U 1 2.73
O/E
O 2 E 1.8
Al-Ahli Jeddah 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền chính xác
- 66
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 99
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 91
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Auckland 21 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 48 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 11
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 42 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 42
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 7 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




