Đội chủ nhà
AC Milan
2 - 0 H1 0-0
Đội khách
Venezia
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu San Siro/Giuseppe Meazza · Milano
Trọng tài Gianluca Manganiello, Italy
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu San Siro/Giuseppe Meazza · Milano
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Gianluca Manganiello, Italy
Dự đoán
Winner : AC Milan
Bảng xếp hạng · 2026
5
AC Milan 1 trận 3 điểm
18
Venezia 1 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
Joel Schingtienne Yellow Card
Venezia
■
B. Franjic Substitution 1 · Kiến tạo: R. Halhal
Venezia
↔
Kike Pérez Yellow Card
Venezia
■
Ridgeciano Haps Yellow Card
Venezia
■
R. Loftus-Cheek Substitution 1 · Kiến tạo: A. Saelemaekers
AC Milan
↔
A. Cisse Substitution 2 · Kiến tạo: A. Rabiot
AC Milan
↔
T. Basic Substitution 2 · Kiến tạo: S. Sohm
Venezia
↔
R. Haps Substitution 3 · Kiến tạo: T. Correia
Venezia
↔
G. Ramos Normal Goal · Kiến tạo: A. Saelemaekers
AC Milan
●
Strahinja Pavlović Yellow Card
AC Milan
■
L. Modric Substitution 3 · Kiến tạo: A. Jashari
AC Milan
↔
J. Yeboah Substitution 4 · Kiến tạo: L. Lauberbach
Venezia
↔
K. Perez Substitution 5 · Kiến tạo: A. Rrahmani
Venezia
↔
D. Bartesaghi Substitution 4 · Kiến tạo: P. Estupinan
AC Milan
↔
M. Gila Substitution 5 · Kiến tạo: M. Gabbia
AC Milan
↔
R. Halhal Own Goal
AC Milan
●
AC Milan
3-4-2-1
Huấn luyện viên Ruben Amorim
Đội hình xuất phát
- 16
M. Maignan G - 34
M. Gila D - 5
K. De Winter D - 31
S. Pavlovic D - 21
S. Chukwueze M - 80
Y. Musah M - 14
L. Modric M - 33
D. Bartesaghi M - 8
R. Loftus-Cheek F - 70
A. Cisse F - 9
G. Ramos F
Cầu thủ dự bị
- 1
P. Terracciano G - 96
L. Torriani G - 2
P. Estupinan D - 46
M. Gabbia D - 13
S. Diawara D - 56
A. Saelemaekers F - 42
F. Terracciano D - 22
D. Moreira F - 12
A. Rabiot M - 30
A. Jashari M - 28
C. Comotto M - 73
F. Camarda F - 11
C. Pulisic M
Venezia
3-5-2
Huấn luyện viên Giovanni Stroppa
Đội hình xuất phát
- 1
F. Stankovic G - 3
J. Schingtienne D - 17
A. Bella-Kotchap D - 4
B. Franjic D - 18
A. Hainaut M - 71
K. Perez M - 6
G. Busio M - 26
T. Basic M - 5
R. Haps M - 10
J. Yeboah F - 45
A. Adams F
Cầu thủ dự bị
- 23
M. Grandi G - 96
L. Montipo G - 14
T. Correia D - 25
R. Halhal D - 20
R. Sagrado D - 95
A. Gomes D - 21
T. J. Helgason M - 30
M. Dagasso M - 19
S. Sohm M - 55
S. Panada M - 90
A. Okoro F - 8
L. Fanne M - 29
L. Lauberbach F - 11
M. Farji F - 7
A. Rrahmani F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 2
9 Sút chệch mục tiêu 3
16 Tổng cú sút 9
2 Sút bị chặn 4
11 Sút trong vòng cấm 7
5 Sút ngoài vòng cấm 2
8 Phạm lỗi 11
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
58% Kiểm soát bóng 42%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 4
508 Tổng đường chuyền 367
447 Chuyền chính xác 304
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
2.13 Bàn thắng kỳ vọng 0.82
-0.57 Bàn thua ngăn chặn -0.57
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.45 X 4.5 2 6.5
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 2.6
O/U
O 2.5 1.67 U 2.5 2.2
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.8 N 1.95
1X2
1 1.95 X 2.5 2 6.5
AH
H +0.5 1.13 A -0.5 1.82
O/U
O 1.5 2.5 U 1.5 1.5
O/E
O 2 E 1.8
AC Milan 24 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 57
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 26
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 7
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 3 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 3 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Venezia 26 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 44 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 44
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 46 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




