AC Horsens vs Viborg: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

hydron.uk.com
VĐQG Đan Mạch Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 17'
Đội chủ nhà AC Horsens
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Viborg
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu Hybel Arena Horsens · Horsens
Trọng tài S. Funder
Trạng thái 17'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 29/08
Sân đấu Hybel Arena Horsens · Horsens
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài S. Funder

Dự đoán

AC Horsens 10% Hòa 45% Viborg 45%

Combo Double chance : draw or Viborg and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

6 AC Horsens 5 trận 7 điểm
2 Viborg 5 trận 10 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đan Mạch AC Horsens 0 - 0 Viborg
DBU Pokalen AC Horsens 0 - 1 Viborg
DBU Pokalen AC Horsens 0 - 4 Viborg
Friendlies Clubs Viborg 4 - 2 AC Horsens
VĐQG Đan Mạch AC Horsens 0 - 3 Viborg
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

AC Horsens

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 1 Matej Delač G
  • 26 Victor Pálsson D
  • 15 Adrian Justinussen D
  • 24 Ole Kolskogen D
  • 28 Alagie Saine D
  • 19 Jimi Tauriainen M
  • 20 Karlo Lusavec M
  • 17 Adam Herdonsson M
  • 14 Julius Madsen M
  • 7 Ivan Miličević M
  • 11 Kelvin Ehibhatiomhan F

Cầu thủ dự bị

  • 31 Anders Hoff G
  • 35 Mikkel Kupijbida D
  • 39 Anton Mandrup D
  • 16 Abdul Moro M
  • 30 Seniko Doua D
  • 22 John Batigi F
  • 10 Kristian Kirkegaard M
  • 18 Julius Körkkö F
  • 27 Yamirou Ouorou F

Viborg

4-3-3

Huấn luyện viên Nickolai Lund

Đội hình xuất phát

  • 20 Kasper Kiilerich G
  • 30 Srđan Kuzmić D
  • 4 Lukas Kirkegaard D
  • 5 Žan Zaletel D
  • 23 Oliver Bundgaard D
  • 8 Asker Beck M
  • 13 Jeppe Grønning M
  • 6 Mads Søndergaard M
  • 10 Sami Jalal F
  • 19 Dorian Hanza F
  • 11 Charly Nouck F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Lucas Lund G
  • 38 Emil Monrad D
  • 26 Hjalte Bidstrup D
  • 24 Daniel Anyembe D
  • 34 Philip Keller M
  • 17 Osman Addo F
  • 33 Frederik Damkjer M
  • 21 Bilal Brahimi M
  • 36 Adam Kleis-Kristoffersen F
AC Horsens
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Viborg
0 Sút trúng mục tiêu 0
1 Sút chệch mục tiêu 1
1 Tổng cú sút 1
0 Sút bị chặn 0
0 Sút trong vòng cấm 1
1 Sút ngoài vòng cấm 0
1 Phạm lỗi 1
1 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
52% Kiểm soát bóng 48%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
57 Tổng đường chuyền 55
49 Chuyền chính xác 40
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
0.01 Bàn thắng kỳ vọng 0.54
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

AC Horsens 20 cầu thủ

Matej Delač 1 · G Đội trưởng
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Pálsson 26 · D
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alagie Saine 28 · D
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ole Kolskogen 24 · D
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Miličević 7 · D
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Herdonsson 17 · M
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karlo Lusavec 20 · M
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimi Tauriainen 19 · M
Số phút 11 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Madsen 14 · M
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Justinussen 15 · M
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kelvin Ehibhatiomhan 11 · F
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anders Hoff 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikkel Kupijbida 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anton Mandrup 39 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdul Moro 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seniko Doua 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Batigi 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristian Kirkegaard 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Körkkö 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yamirou Ouorou 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Viborg 20 cầu thủ

Kasper Kiilerich 20 · G
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Srđan Kuzmić 30 · D
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Kirkegaard 4 · D
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žan Zaletel 5 · D
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Bundgaard 23 · D
Số phút 11 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asker Beck 8 · M
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeppe Grønning 13 · M Đội trưởng
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Søndergaard 6 · M
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sami Jalal 10 · F
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dorian Hanza 19 · F
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charly Nouck 11 · F
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lund 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emil Monrad 38 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hjalte Bidstrup 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Anyembe 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philip Keller 34 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osman Addo 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frederik Damkjer 33 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bilal Brahimi 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Kleis-Kristoffersen 36 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN